resurrection fern

resurrection fern

The resurrection fern turns green again after a rain.

Định nghĩa
  • Danh từ: Một loại dương xỉ (tên khoa học: ) mọc trên đá hoặc thân cây, đặc điểm nổi bật (tản) màu xám xịt vảy mịn ở mặt dưới. Loài cây này phân bốchâu Mỹ Nam Phi.
dụ sử dụng
  • (Cây resurrection fern nổi tiếng với khả năng sống sót trong hạn hán khắc nghiệt bằng cách cuộn tròn lại trông như đã chết.)
  • (Sau một cơn mưa, cây resurrection fern nhanh chóng xòe ra trở lại màu xanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Resurrection fern" thường được dùng trong văn cảnh sinh thái học hoặc thực vật học để miêu tả khả năng phục hồi đáng kinh ngạc của loài cây này sau khi khô héo.
    • The resurrection fern serves as a model for studying desiccation tolerance in plants. (Cây resurrection fern mô hình nghiên cứu khả năng chịu khô hạnthực vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Resurrection (danh từ): sự phục sinh, sự tái sinh.
    • The resurrection of the fern after rain is a fascinating natural phenomenon. (Sự phục sinh của cây dương xỉ sau mưa một hiện tượng tự nhiên kỳ thú.)
  • Fern (danh từ): cây dương xỉ (một nhóm thực vật mạch, không hoa, sinh sản bằng bào tử).
  • Resurrection plant (danh từ): cây phục sinh (thuật ngữ chung cho các loài cây khả năng sống lại sau khi khô héo, bao gồm cả resurrection fern).
Từ đồng nghĩa
  • Pleopeltis polypodioides (danh từ): tên khoa học của loài này.
  • Polypodium polypodioides (danh từ): tên đồng nghĩa (ít dùng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "resurrection fern".
Thành ngữ liên quan
  • To come back from the dead (thành ngữ): sống lại từ cõi chết (thường dùng ẩn dụ, nhưng có thể áp dụng để miêu tả khả năng của resurrection fern).
    • Like the resurrection fern, some people can come back from the dead after a crisis. (Giống như cây resurrection fern, một số người có thể hồi sinh sau khủng hoảng.)